- 1.mộc mạc
- 2.làng quê
- 3.nông thôn

例句Câu ví dụ
- 1
清晨的鄉村很安靜。
qīng chén de xiāng cūn hěn ān jìng
Vùng nông thôn vào sáng sớm rất yên tĩnh
- 2
在中國鄉村和工業區,有的人還是很窮的。
zài Zhōngguó xiāngcūn hé gōngyèqū, yǒude rén háishi hěn qióng de。
Ở các vùng nông thôn và công nghiệp của Trung Quốc, vẫn còn có một số người rất nghèo
- 3
在中國的旁邊,瑞士像一個荒廢的鄉村似的。
zài Zhōngguó de pángbiān, Ruìshì xiàng yīge huāngfèi de xiāngcūn shìde。
Ở bên cạnh Trung Quốc, Thụy Sĩ giống như một làng mạc bỏ hoang.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 鄉HƯƠNG (鄉) – quê: Chàng trai (郎) ngoái nhìn sợi khói mềm (乡) cuối trời — nhớ QUÊ nhà, cố HƯƠNG xa thẳm.