學華語Kaori Dict

鄉村

giản thể: 乡村

xiāngcūn

ㄒㄧㄤ ㄘㄨㄣ

HƯƠNG THÔN

HSK 5TOCFL 4N
  1. 1.mộc mạc
  2. 2.làng quê
  3. 3.nông thôn

例句Câu ví dụ

  • 1

    清晨的鄉村很安靜。

    qīng chén de xiāng cūn hěn ān jìng

    Vùng nông thôn vào sáng sớm rất yên tĩnh

  • 2

    在中國鄉村和工業區,有的人還是很窮的。

    zài Zhōngguó xiāngcūn hé gōngyèqū, yǒude rén háishi hěn qióng de。

    Ở các vùng nông thôn và công nghiệp của Trung Quốc, vẫn còn có một số người rất nghèo

  • 3

    在中國的旁邊,瑞士像一個荒廢的鄉村似的。

    zài Zhōngguó de pángbiān, Ruìshì xiàng yīge huāngfèi de xiāngcūn shìde。

    Ở bên cạnh Trung Quốc, Thụy Sĩ giống như một làng mạc bỏ hoang.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HƯƠNG (鄉) – quê: Chàng trai (郎) ngoái nhìn sợi khói mềm (乡) cuối trời — nhớ QUÊ nhà, cố HƯƠNG xa thẳm.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

乡村 nghĩa là gì? · Kaori Dict