- 1.quê hương
- 2.nơi sinh
- 3.LT:個|个[ge4]

例句Câu ví dụ
- 1
我的家鄉是一個小村子。
wǒ de jiā xiāng shì yī ge xiǎo cūn zi
Quê hương tôi là một ngôi làng nhỏ
- 2
他舍不得離開家鄉。
tā shě bu de lí kāi jiā xiāng
An không muốn rời xa quê hương
- 3
他遠離了家鄉。
tā yuǎn lí le jiā xiāng
Anh ấy rời xa quê hương
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 家GIA (家) – nhà: Dưới mái nhà (宀 miên) nuôi một con lợn (豕 thỉ) — thời xưa có lợn trong nhà mới thành GIA đình no ấm.
- 鄉HƯƠNG (鄉) – quê: Chàng trai (郎) ngoái nhìn sợi khói mềm (乡) cuối trời — nhớ QUÊ nhà, cố HƯƠNG xa thẳm.