學華語Kaori Dict

假想

jiǎxiǎng

ㄐㄧㄚˇ ㄒㄧㄤˇ

GIẢ TƯỞNG

TOCFL 6
  1. 1.tưởng tượng
  2. 2.ảo
  3. 3.hình dung
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.giả thuyết

例句Câu ví dụ

  • 1

    最大可能假想事故什麼時候會發生?

    zuì dà kěnéng jiǎxiǎng shìgù shénmeshíhou huì fāshēng?

    Thời gian nào sẽ xảy ra tai nạn giả định có khả năng cao nhất

  • 2

    無論書中的人物是真實的還是完全假想的,他們能成為你的伙伴和朋友。

    wúlùn shū zhòngdì rénwù shì zhēnshí de háishi wánquán jiǎxiǎng de, tāmen néng chéngwéi nǐ de huǒbàn hé péngyou。

    Dù nhân vật trong sách có thật hay hoàn toàn tưởng tượng, họ có thể trở thành bạn bè và đồng hành của bạn.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • GIẢ (假) – giả/nghỉ: Người (亻) mượn (叚) mặt nạ đeo vào — mặt GIẢ; mượn cớ ốm để xin nghỉ phép cũng là 假!
  • TƯỞNG (想) – nghĩ, nhớ: Con mắt (目) nhìn cái cây (木) rồi hình ảnh rơi vào tim (心 tâm) — cứ thế mà NHỚ TƯỞNG mãi.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

假想 nghĩa là gì? · Kaori Dict