假想
jiǎxiǎng
[ㄐㄧㄚˇ ㄒㄧㄤˇ]
GIẢ TƯỞNG
TOCFL 6

例句Câu ví dụ
- 1
最大可能假想事故什麼時候會發生?
zuì dà kěnéng jiǎxiǎng shìgù shénmeshíhou huì fāshēng?
Thời gian nào sẽ xảy ra tai nạn giả định có khả năng cao nhất
- 2
無論書中的人物是真實的還是完全假想的,他們能成為你的伙伴和朋友。
wúlùn shū zhòngdì rénwù shì zhēnshí de háishi wánquán jiǎxiǎng de, tāmen néng chéngwéi nǐ de huǒbàn hé péngyou。
Dù nhân vật trong sách có thật hay hoàn toàn tưởng tượng, họ có thể trở thành bạn bè và đồng hành của bạn.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 假GIẢ (假) – giả/nghỉ: Người (亻) mượn (叚) mặt nạ đeo vào — mặt GIẢ; mượn cớ ốm để xin nghỉ phép cũng là 假!
- 想TƯỞNG (想) – nghĩ, nhớ: Con mắt (目) nhìn cái cây (木) rồi hình ảnh rơi vào tim (心 tâm) — cứ thế mà NHỚ TƯỞNG mãi.