字義Nghĩa
nướcmáy dịch
xiāngHƯƠNG
- 1.nông thôn
- 2.quê hương
- 3.quê nhà
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
鄉lǚ 1.姓。
字源Chiết tự
Ghép nghĩa của các phần lại, như 好 là 女 bên 子.
Nguồn dữ liệu gộp chỉ sự vào hội ý, nên chữ này có thể thuộc chỉ sự 指事.
乡 — hai người; 乡 và 良 cúi người ăn cơm
字的故事Chuyện chữ
HƯƠNG (鄉) – quê: Chàng trai (郎) ngoái nhìn sợi khói mềm (乡) cuối trời — nhớ QUÊ nhà, cố HƯƠNG xa thẳm.
組詞Từ chứa chữ này
- 鄉村mộc mạc
- 鄉下nông thôn
- 鄉親người đồng hương (cùng làng)
- 鄉土quê hương
- 鄉民người dân quê
- 鄉愁nỗi nhớ nhà
- 鄉人người trong làng
- 鄉僻xa thị trấn
- 鄉城huyện Xiangcheng (Tạng: phyag 'phreng rdzong) ở châu tự trị Tạng Garze 甘孜藏族自治州[Gan1 zi1 Zang4 zu2 zi4 zhi4 zhou1], Tứ Xuyên (trước đây thuộc tỉnh Kham của Tây Tạng)
- 鄉寧huyện Xiangning ở Lâm Phần 臨汾|临汾[Lin2 fen2], Sơn Tây
- 家鄉quê hương
- 故鄉quê hương
- 城鄉thành thị và nông thôn
- 老鄉người cùng thị trấn; người cùng làng; người cùng quê
- 下鄉về nông thôn
- 同鄉người từ cùng làng, thị trấn hoặc tỉnh