例句Câu ví dụ
- 1
這首歌讓我的內心充盈了鄉愁。
zhè shǒu gē ràng wǒ de nèixīn chōngyíng le xiāngchóu。
Bài hát này khiến tôi cảm thấy nhớ nhà.
- 2
竟有些鄉愁了!
jìng yǒuxiē xiāngchóu le!
Cảnh giác một chút nhớ quê hương!
- 3
我不知道鄉愁的滋味。
wǒ bùzhī dào xiāngchóu de zīwèi。
Tôi không biết cảm giác nhớ nhà
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 鄉HƯƠNG (鄉) – quê: Chàng trai (郎) ngoái nhìn sợi khói mềm (乡) cuối trời — nhớ QUÊ nhà, cố HƯƠNG xa thẳm.
