- 1.người đồng hương (cùng làng)
- 2.người địa phương
- 3.dân làng
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.người dân quê nhà

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 鄉HƯƠNG (鄉) – quê: Chàng trai (郎) ngoái nhìn sợi khói mềm (乡) cuối trời — nhớ QUÊ nhà, cố HƯƠNG xa thẳm.