學華語Kaori Dict

鄉親

giản thể: 乡亲

xiāngqīn

ㄒㄧㄤ ㄑㄧㄣ

HƯƠNG THÂN

HSK 7-9TOCFL 5N
  1. 1.người đồng hương (cùng làng)
  2. 2.người địa phương
  3. 3.dân làng
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.người dân quê nhà

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HƯƠNG (鄉) – quê: Chàng trai (郎) ngoái nhìn sợi khói mềm (乡) cuối trời — nhớ QUÊ nhà, cố HƯƠNG xa thẳm.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

乡亲 nghĩa là gì? · Kaori Dict