- 1.buổi hẹn hò giấu mặt
- 2.cuộc phỏng vấn sắp xếp để đánh giá đối tượng kết hôn (cách phát âm ở Đài Loan: [xiang4 qin1])
- 3.gắn bó sâu sắc với nhau

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 相TƯƠNG (相) – lẫn nhau: Con mắt (目) nấp sau thân cây (木) quan sát — hai bên nhìn NHAU, TƯƠNG trợ lẫn nhau.