學華語Kaori Dict

鄉愁

giản thể: 乡愁

xiāngchóu

ㄒㄧㄤ ㄔㄡˊ

HƯƠNG SẦU

TOCFL 7
  1. 1.nỗi nhớ nhà
  2. 2.hoài niệm

例句Câu ví dụ

  • 1

    這首歌讓我的內心充盈了鄉愁。

    zhè shǒu gē ràng wǒ de nèixīn chōngyíng le xiāngchóu。

    Bài hát này khiến tôi cảm thấy nhớ nhà.

  • 2

    竟有些鄉愁了!

    jìng yǒuxiē xiāngchóu le!

    Cảnh giác một chút nhớ quê hương!

  • 3

    我不知道鄉愁的滋味。

    wǒ bùzhī dào xiāngchóu de zīwèi。

    Tôi không biết cảm giác nhớ nhà

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HƯƠNG (鄉) – quê: Chàng trai (郎) ngoái nhìn sợi khói mềm (乡) cuối trời — nhớ QUÊ nhà, cố HƯƠNG xa thẳm.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

乡愁 nghĩa là gì? · Kaori Dict