- 1.người cùng thị trấn; người cùng làng; người cùng quê

例句Câu ví dụ
- 1
老鄉們互相幫助。
lǎo xiāng men hù xiāng bāng zhù
Người dân cùng nhau giúp đỡ nhau
- 2
原來你和我是老鄉。
yuánlái nǐ hé wǒ shì lǎoxiāng。
Ban đầu tôi tưởng bạn và tôi là đồng hương
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 老LÃO (老) – già: Cụ già (耂 lão) lưng còng chống cây gậy (匕) — tóc bạc da mồi, LÃO làng.
- 鄉HƯƠNG (鄉) – quê: Chàng trai (郎) ngoái nhìn sợi khói mềm (乡) cuối trời — nhớ QUÊ nhà, cố HƯƠNG xa thẳm.