學華語Kaori Dict

老鄉

giản thể: 老乡

lǎoxiāng

ㄌㄠˇ ㄒㄧㄤ

LÃO HƯƠNG

HSK 6N
  1. 1.người cùng thị trấn; người cùng làng; người cùng quê

例句Câu ví dụ

  • 1

    老鄉們互相幫助。

    lǎo xiāng men hù xiāng bāng zhù

    Người dân cùng nhau giúp đỡ nhau

  • 2

    原來你和我是老鄉。

    yuánlái nǐ hé wǒ shì lǎoxiāng。

    Ban đầu tôi tưởng bạn và tôi là đồng hương

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • LÃO (老) – già: Cụ già (耂 lão) lưng còng chống cây gậy (匕) — tóc bạc da mồi, LÃO làng.
  • HƯƠNG (鄉) – quê: Chàng trai (郎) ngoái nhìn sợi khói mềm (乡) cuối trời — nhớ QUÊ nhà, cố HƯƠNG xa thẳm.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

老乡 nghĩa là gì? · Kaori Dict