學華語Kaori Dict

農曆

giản thể: 农历

nóng

ㄋㄨㄥˊ ㄌㄧˋ

NÔNG LỊCH

HSK 7-9TOCFL 4N
  1. 1.lịch Trung Quốc truyền thống
  2. 2.lịch âm

例句Câu ví dụ

  • 1

    今天是農歷四月十六號。

    jīntiān shì nónglì Sìyuè shíliù hào。

    Hôm nay là ngày 16 tháng 4 âm lịch

  • 2

    中國農歷年的一月一日為春節,是中國人民最隆重的傳統節日。

    Zhōngguó nónglì nián de Yīyuè yī rì wèi Chūnjié, shì Zhōngguórén Mín zuì lóngzhòng de chuántǒng jiérì。

    Ngày mùng một tháng nhất của năm Canh Tý là Tết Nguyên Đán, là ngày lễ truyền thống quan trọng nhất của dân tộc Trung Hoa

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NÔNG (農) – nhà nông: Từ buổi sớm tinh mơ (辰) đã còng lưng cong (曲) người trên ruộng — đời nhà NÔNG.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

農曆 nghĩa là gì? · Kaori Dict