學華語Kaori Dict

農業

giản thể: 农业

nóng

ㄋㄨㄥˊ ㄧㄝˋ

NÔNG NGHIỆP

HSK 3N

例句Câu ví dụ

  • 1

    農業實現了現代化。

    nóng yè shí xiàn le xiàn dài huà

    Nông nghiệp đã hiện đại hóa

  • 2

    農民在農村從事農業。

    nóng mín zài nóng cūn cóng shì nóng yè

    Nông dân làm nông nghiệp ở nông thôn

  • 3

    今年農業豐收了。

    jīn nián nóng yè fēng shōu le

    Năm nay nông nghiệp có mùa màng bội thu

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NGHIỆP (業) – nghề nghiệp: Giá treo chuông khánh tầng tầng lớp lớp — dựng giá xong mới tấu nhạc: gây dựng sự NGHIỆP, tốt nghiệp.
  • NÔNG (農) – nhà nông: Từ buổi sớm tinh mơ (辰) đã còng lưng cong (曲) người trên ruộng — đời nhà NÔNG.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

農業 nghĩa là gì? · Kaori Dict