- 1.lịch Trung Quốc truyền thống
- 2.lịch âm

例句Câu ví dụ
- 1
今天是農歷四月十六號。
jīntiān shì nónglì Sìyuè shíliù hào。
Hôm nay là ngày 16 tháng 4 âm lịch
- 2
中國農歷年的一月一日為春節,是中國人民最隆重的傳統節日。
Zhōngguó nónglì nián de Yīyuè yī rì wèi Chūnjié, shì Zhōngguórén Mín zuì lóngzhòng de chuántǒng jiérì。
Ngày mùng một tháng nhất của năm Canh Tý là Tết Nguyên Đán, là ngày lễ truyền thống quan trọng nhất của dân tộc Trung Hoa
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 農NÔNG (農) – nhà nông: Từ buổi sớm tinh mơ (辰) đã còng lưng cong (曲) người trên ruộng — đời nhà NÔNG.