學華語Kaori Dict

簡歷

giản thể: 简历

jiǎn

ㄐㄧㄢˇ ㄌㄧˋ

GIẢN LỊCH

HSK 4N
  1. 1.sơ yếu lý lịch (CV)
  2. 2.hồ sơ cá nhân
  3. 3.ghi chú tiểu sử

例句Câu ví dụ

  • 1

    面試前先準備好簡歷。

    miàn shì qián xiān zhǔn bèi hǎo jiǎn lì

    Chuẩn bị hồ sơ trước khi phỏng vấn

  • 2

    你開始投簡歷了嗎?

    nǐ kāishǐ tóu jiǎnlì le ma?

    Anh đã bắt đầu gửi hồ sơ ứng tuyển chưa?

  • 3

    我根本不在乎我的簡歷。

    wǒ gēnběn bùzàihu wǒ de jiǎnlì。

    Tôi hoàn toàn không quan tâm đến CV của mình

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

簡歷 nghĩa là gì? · Kaori Dict