字義Nghĩa
lịch sửmáy dịch
lìLỊCH
- 1.trải qua
- 2.chịu đựng
- 3.đi qua
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 止 (chỉ) chỉ nghĩa, 厤 [lì] chỉ âm.
lịch
組詞Từ chứa chữ này
- 歷史lịch sử
- 歷程quá trình
- 歷經trải qua; kinh qua
- 歷時kéo dài
- 歷屆tất cả các (cuộc họp, phiên họp v.v.) trước đây
- 歷來luôn luôn
- 歷代nhiều thế hệ liên tiếp
- 歷任
- 歷練học hỏi qua kinh nghiệm
- 歷年qua các năm
- 經歷kinh nghiệm
- 日曆lịch
- 簡歷sơ yếu lý lịch (CV)
- 農曆lịch Trung Quốc truyền thống
- 學歷nền tảng giáo dục
- 來歷lịch sử