字義Nghĩa
lịch — lịch sửmáy dịch
lìLỊCH
- 1.biến thể cũ của 曆|历[li4]
- 2.biến thể cũ của 歷|历[li4]
lìLỊCH
- 1.lịch
lìLỊCH
- 1.biến thể cũ của 歷|历[li4]
lìLỊCH
- 1.trải qua
- 2.chịu đựng
- 3.đi qua
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
历 (形声。从謪,厤声。从止”,表示与脚、行走有关。本义经过) 同本义 历,过也。--《说文》 深践戎马之地, 足历王庭,垂饵虎口。--汉·司马迁《报任少卿书》 历齐河。--清·姚鼐《登泰山记》 已历三世。--《三国志·诸葛亮传》 身不历农亩之劳。--明·刘基《诚意伯刘文成公文集》 历两京左右通政。--清·张廷玉《明史》 又如身历(亲身经历);历时(所经过的时间);历劫(佛教用语。指世界经历多次成、住、坏、空的生灭过程。劫,为宇宙在时间上的一成一毁);历岁(经过一年);历载(经历多 历(歷、 ⒋曆、 ⒋厤)lì ⒈经过经~。~尽千辛万苦。 ⒉经过了的~史。~代。~年。~届。 ⒊遍,逐个,~览。~记。 ⒋指历法,推算年、月、日和节气的方法阳~。农~。也指记载年、月、日和节气等的书、表、册页~书。年~。画~。挂~。 ⒌ ⒍
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 厂 (hán) chỉ nghĩa, 力 [lì] chỉ âm.
lịch
組詞Từ chứa chữ này
- 历史lịch sử
- 历程quá trình
- 历经trải qua; kinh qua
- 历时kéo dài
- 历届tất cả các (cuộc họp, phiên họp v.v.) trước đây
- 历来luôn luôn
- 历代nhiều thế hệ liên tiếp
- 历任
- 历练học hỏi qua kinh nghiệm
- 历年qua các năm
- 经历kinh nghiệm
- 日历lịch
- 简历sơ yếu lý lịch (CV)
- 农历lịch Trung Quốc truyền thống
- 学历nền tảng giáo dục
- 来历lịch sử