學華語Kaori Dict

經歷

giản thể: 经历

jīng

ㄐㄧㄥ ㄌㄧˋ

KINH LỊCH

HSK 3TOCFL 5V/N
  1. 1.kinh nghiệm
  2. 2.LT:個|个[ge4],次[ci4]
  3. 3.trải qua
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.trải nghiệm

例句Câu ví dụ

  • 1

    他經歷了很多事情。

    tā jīng lì le hěn duō shì qing

    Anh ấy đã trải qua nhiều chuyện.

  • 2

    他有許多不愉快的經歷。

    tā yǒu xǔduō bùyúkuài de jīnglì。

    Anh ấy có nhiều trải nghiệm không vui vẻ

  • 3

    我們最近十年經歷了很多變化。

    wǒmen zuìjìn shí nián jīnglì le hěn duōbiàn huā。

    Trong mười năm gần đây, chúng tôi đã trải qua nhiều thay đổi.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KINH (經) – trải qua; kinh sách: Sợi tơ dọc (糹 mịch) căng trên khung cửi (巠) — sợi dọc giữ vải như KINH sách giữ đạo, dệt mãi là trải KINH nghiệm.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

经历 nghĩa là gì? · Kaori Dict