學華語Kaori Dict

歷練

giản thể: 历练

liàn

ㄌㄧˋ ㄌㄧㄢˋ

LỊCH LUYỆN

TOCFL 6
  1. 1.học hỏi qua kinh nghiệm
  2. 2.kinh nghiệm
  3. 3.lão luyện
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.có kinh nghiệm

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • LUYỆN (練) – rèn luyện: Sợi tơ (糹) được chọn lọc (柬) chuốt đi chuốt lại — luộc tơ trăm lần cho mềm, rèn LUYỆN, tập luyện.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

历练 nghĩa là gì? · Kaori Dict