學華語Kaori Dict

giản thể:

liàn

ㄌㄧㄢˋ

LUYỆN

HSK 2TOCFL 4V
  1. 1.luyện tập
  2. 2.huấn luyện
  3. 3.diễn tập
Xem 4 nghĩa còn lại
  1. 4.hoàn thiện (kỹ năng)
  2. 5.tập luyện
  3. 6.(văn học) lụa trắng
  4. 7.luộc và giũ lụa thô

例句Câu ví dụ

  • 1

    語言要多練才行。

    yǔ yán yào duō liàn cái xíng

    Ngôn ngữ phải luyện nhiều

  • 2

    她練體操。

    tā liàn tǐ cāo

    Cô ấy tập thể dục

  • 3

    他練田徑。

    tā liàn tián jìng

    Anh ấy tập thể thao

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • LUYỆN (練) – rèn luyện: Sợi tơ (糹) được chọn lọc (柬) chuốt đi chuốt lại — luộc tơ trăm lần cho mềm, rèn LUYỆN, tập luyện.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

練 nghĩa là gì? · Kaori Dict