- 1.luyện tập
- 2.huấn luyện
- 3.diễn tập
Xem 4 nghĩa còn lại
- 4.hoàn thiện (kỹ năng)
- 5.tập luyện
- 6.(văn học) lụa trắng
- 7.luộc và giũ lụa thô

例句Câu ví dụ
- 1
語言要多練才行。
yǔ yán yào duō liàn cái xíng
Ngôn ngữ phải luyện nhiều
- 2
她練體操。
tā liàn tǐ cāo
Cô ấy tập thể dục
- 3
他練田徑。
tā liàn tián jìng
Anh ấy tập thể thao
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 練LUYỆN (練) – rèn luyện: Sợi tơ (糹) được chọn lọc (柬) chuốt đi chuốt lại — luộc tơ trăm lần cho mềm, rèn LUYỆN, tập luyện.