學華語Kaori Dict

giản thể:

lián

ㄌㄧㄢˊ

LIÊM

  1. 1.biến thể cũ của 廉[lian2]

例句Câu ví dụ

  • 1

    真是物美價廉。

    zhēnshi wùměijiàlián。

    Thật sự là đồ tốt giá rẻ

  • 2

    真奇怪,他竟然被安排入住這種廉價酒店。

    zhēn qíguài, tā jìngrán bèi ānpái rùzhù zhèzhǒng liánjià jiǔdiàn。

    Thật kỳ lạ, anh ấy lại được sắp xếp ở trong một khách sạn giá rẻ.

  • 3

    你無法用廉價的肉煮出美味的湯。

    nǐ wúfǎ yòng liánjià de ròu zhǔ chū měiwèi de tāng。

    Bạn không thể nấu một nồi soup ngon bằng thịt rẻ tiền

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

㢘 nghĩa là gì? · Kaori Dict