廉正
liánzhèng
[ㄌㄧㄢˊ ㄓㄥˋ]
LIÊM CHÍNH
HSK 7-9Adj
- 1.ngay thẳng và liêm khiết
- 2.liêm chính

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 正CHÍNH (正) – ngay thẳng: Bàn chân (止) dừng đúng vạch đích (一) — không lệch một li, ngay thẳng, CHÍNH xác.