廉政
liánzhèng
[ㄌㄧㄢˊ ㄓㄥˋ]
LIÊM CHÍNH
HSK 7-9V
- 1.liêm chính
- 2.chính phủ trong sạch và liêm khiết

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 政CHÍNH (政) – chính trị: Cầm roi (攵) sửa cho mọi việc ngay thẳng (正) — việc trị nước, nền CHÍNH trị.