學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
演練
演練
giản thể:
演练
yǎn
liàn
[ㄧㄢˇ ㄌㄧㄢˋ]
DIỄN LUYỆN
HSK 7-9
TOCFL 6
V
1.
diễn tập; thực hành
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
練習
liànxí
luyện tập
練
liàn
luyện tập
訓練
xùnliàn
huấn luyện
表演
biǎoyǎn
vở kịch
演出
yǎnchū
diễn (trong một vở kịch)
導演
dǎoyǎn
đạo diễn
演員
yǎnyuán
diễn viên; diễn viên nam; diễn viên nữ; người biểu diễn
教練
jiàoliàn
người hướng dẫn
逐字解
Từng chữ trong từ
演
diễn
diễn, biểu diễn
練
luyện
luyện tập, rèn luyện
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
眼簾
yǎnlián
đôi mắt (trong văn học)
記憶技巧
Mẹo nhớ
練
LUYỆN (練) – rèn luyện: Sợi tơ (糹) được chọn lọc (柬) chuốt đi chuốt lại — luộc tơ trăm lần cho mềm, rèn LUYỆN, tập luyện.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
演練 nghĩa là gì? · Kaori Dict