- 1.luôn luôn
- 2.xuyên suốt (một giai đoạn)
- 3.(mang tính) mọi thời đại

例句Câu ví dụ
- 1
這是我們歷來經歷過最大的地震。
zhè shì wǒmen lìlái jīnglì guò zuì dà de dìzhèn。
Đây là trận động đất lớn nhất mà chúng tôi từng trải qua
- 2
蘇州話歷來被稱為 “吳儂軟語”,其最大的特點就是“軟”。
Sūzhōuhuà lìlái bèi chēngwéi “ Wúnóngruǎnyǔ ”, qí zuì dà de tèdiǎn jiùshì “ ruǎn ”。
Ngôn ngữ người Thượng (Suzhou) xưa nay được gọi là 'Lục Nông Nhược Ngữ', đặc điểm lớn nhất của nó chính là 'nhược'.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 來LAI (來) – đến, tới: Hai người nhỏ (从) ngồi nép dưới tán cây (木 mộc) ngóng khách phương xa LAI vãng — sắp TỚI rồi.