字義Nghĩa
đơn giản, ngắn gọnmáy dịch
jiǎnGIẢN
- 1.đơn giản
- 2.không phức tạp
- 3.thư
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
tre
Ghép từ các phần:
組詞Từ chứa chữ này
- 簡單đơn giản; không phức tạp
- 簡直thực sự; thật sự
- 簡歷sơ yếu lý lịch (CV)
- 簡介tóm tắt
- 簡稱được viết tắt thành
- 簡短ngắn gọn (lời phát biểu, tóm tắt, v.v.)
- 簡化đơn giản hóa
- 簡陋đơn giản và thô sơ
- 簡潔ngắn gọn
- 簡要ngắn gọn
- 精簡đơn giản hóa
- 簡易đơn giản và dễ dàng
- 簡體字chữ Hán giản thể, trái với chữ Hán phồn thể 繁體字|繁体字[fan2 ti3 zi4]
- 簡訊bản tin
- 簡便đơn giản và thuận tiện
- 簡樸đơn giản và không trang trí