學華語Kaori Dict

簡陋

giản thể: 简陋

jiǎnlòu

ㄐㄧㄢˇ ㄌㄡˋ

GIẢN LẬU

HSK 7-9TOCFL 6Adj
  1. 1.đơn giản và thô sơ

例句Câu ví dụ

  • 1

    伯拉罕·林肯,美國第16任總統,生於肯塔基州的一個簡陋的小屋里。

    bà lā hǎn · Línkěn, Měiguó dì 1 6 rèn zǒngtǒng, shēng yú Kěntǎjīzhōu de yīge jiǎnlòu de xiǎowū lǐ。

    Abraham Lincoln, tổng thống thứ 16 của Mỹ, sinh ra trong một ngôi nhà nhỏ đơn sơ tại bang Kentucky

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

簡陋 nghĩa là gì? · Kaori Dict