學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

hẹpmáy dịch

lòuLẬU

  1. 1.thấp
  2. 2.khiêm tốn
  3. 3.giản dị
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

陋〈形〉 (形声。本义狭窄,狭小) 同本义 陋,阨陕也。--《说文》 百盖无筑,千聚无社,谓之陋。--《管子·侈靡》 生于辟陋之国。--《淮南子·修务》 渞恒山其若陋兮。--《楚辞·自悲》 莒恃其陋,而不修城郭。--《左传》 在陋巷,人不堪其忧,回也不改其乐。--《论语》 又如陋巷蓬门(穷苦人的住处。狭巷草编门) 简陋 何陋之有。--唐·刘禹锡《陋室铭》 又如陋宇(简陋的房屋);陋室;朴陋(朴素简陋);粗陋(粗糙简陋);简陋(房屋、设备等简单粗陋;不完备) 知识浅薄 陋lòu ⒈丑,坏,不合理的形~。~习。~规。 ⒉狭小~室。~巷。 ⒊少,浅薄简~。浅~。孤~寡闻。 ⒋边远地区。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Xóm làng

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 陋 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict