學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
孤陋寡聞
孤陋寡聞
giản thể:
孤陋寡闻
gū
lòu
guǎ
wén
[ㄍㄨ ㄌㄡˋ ㄍㄨㄚˇ ㄨㄣˊ]
CÔ LẬU QUẢ VĂN
HSK 7-9
1.
thiếu hiểu biết và thiếu kinh nghiệm
2.
thiếu thông tin và thiển cận
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
新聞
xīnwén
tin tức
聞
wén
nghe
孤獨
gūdú
cô đơn
孤兒
gūér
trẻ mồ côi
孤單
gūdān
đơn độc
聞名
wénmíng
nổi tiếng
孤立
gūlì
cô lập
寡婦
guǎfu
quả phụ
逐字解
Từng chữ trong từ
孤
cô
trẻ mồ côi
陋
lậu
hẹp
寡
quả
góa vợ
聞
văn
nghe
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
孤陋寡聞 nghĩa là gì? · Kaori Dict