學華語Kaori Dict

孤陋寡聞

giản thể: 孤陋寡闻

lòuguǎwén

ㄍㄨ ㄌㄡˋ ㄍㄨㄚˇ ㄨㄣˊ

CÔ LẬU QUẢ VĂN

HSK 7-9
  1. 1.thiếu hiểu biết và thiếu kinh nghiệm
  2. 2.thiếu thông tin và thiển cận

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

孤陋寡聞 nghĩa là gì? · Kaori Dict