字義Nghĩa
nghemáy dịch
wénVĂN
- 1.nghe
- 2.tin tức
- 3.nổi tiếng
WénVĂN
- 1.họ [Wen2]
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 耳 (nhĩ) chỉ nghĩa, 門 [mén] chỉ âm.
tai
組詞Từ chứa chữ này
- 聞名nổi tiếng
- 聞人người nổi tiếng
- 聞出nhận biết bằng mùi
- 聞到ngửi
- 聞喜huyện Wenxi ở Yuncheng 運城|运城[Yun4 cheng2], Sơn Tây
- 聞悉nghe (về việc gì đó)
- 聞見ngửi
- 聞言đã nghe những gì được nói
- 聞訊nhận được tin tức (về)
- 聞診
- 新聞tin tức
- 傳聞tin đồn
- 醜聞bê bối
- 駭人聽聞sốc
- 舉世聞名nổi tiếng khắp thế giới (thành ngữ)
- 緋聞bê bối tình dục