學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
聞喜
聞喜
giản thể:
闻喜
Wén
xǐ
[ㄨㄣˊ ㄒㄧˇ]
VĂN HỶ
1.
huyện Wenxi ở Yuncheng 運城|运城[Yun4 cheng2], Sơn Tây
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
喜歡
xǐhuan
thích; ưa thích
新聞
xīnwén
tin tức
聞
wén
nghe
喜愛
xǐài
thích
喜劇
xǐjù
hài kịch
驚喜
jīngxǐ
bất ngờ thú vị
恭喜
gōngxǐ
chúc mừng
喜事
xǐshì
dịp vui
逐字解
Từng chữ trong từ
聞
văn
nghe
喜
hỷ, hỉ
thích, yêu, vui thích
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
溫習
wēnxí
ôn tập (bài học, v.v.)
吻戲
wěnxì
cảnh hôn (trong phim, v.v.)
聞悉
wénxī
nghe (về việc gì đó)
文戲
wénxì
Văn kịch — (nghệ thuật sân khấu, kịch, phim) cảnh không có hành động
記憶技巧
Mẹo nhớ
喜
HỈ (喜) – vui: Tiếng trống (壴) rộn ràng, cái miệng (口 khẩu) cười toe — song HỈ lâm môn, VUI nổ trời.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
聞喜 nghĩa là gì? · Kaori Dict