學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
溫習
溫習
giản thể:
温习
wēn
xí
[ㄨㄣ ㄒㄧˊ]
ÔN TẬP
HSK 7-9
TOCFL 7
V
1.
ôn tập (bài học, v.v.)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
學習
xuéxí
học
習慣
xíguàn
thói quen
練習
liànxí
luyện tập
溫度
wēndù
nhiệt độ
氣溫
qìwēn
nhiệt độ không khí
複習
fùxí
biến thể của 復習|复习[fu4 xi2]
實習
shíxí
thực hành
溫暖
wēnnuǎn
ấm áp
逐字解
Từng chữ trong từ
溫
ôn
ấm, ấm áp
習
tập
luyện tập
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
吻戲
wěnxì
cảnh hôn (trong phim, v.v.)
聞喜
Wénxǐ
huyện Wenxi ở Yuncheng 運城|运城[Yun4 cheng2], Sơn Tây
聞悉
wénxī
nghe (về việc gì đó)
文戲
wénxì
Văn kịch — (nghệ thuật sân khấu, kịch, phim) cảnh không có hành động
記憶技巧
Mẹo nhớ
習
TẬP (習) – luyện tập: Đôi cánh (羽 vũ) chim non đập loạn trên nền trời trắng (白 bạch) — ngã rồi bay lại trăm lần: luyện TẬP, học TẬP.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
溫習 nghĩa là gì? · Kaori Dict