
例句Câu ví dụ
- 1
杭州因西湖而聞名。
Hángzhōu yīn Xīhú ér wénmíng。
Hàm Dương nổi tiếng vì hồ Tây
- 2
這個地方以風景優美聞名。
zhège dìfāng yǐ fēngjǐng yōuměi wénmíng。
Nơi này nổi tiếng với cảnh đẹp
- 3
京都以它的祭壇和寺院而聞名。
Jīngdū yǐ tā de jìtán hé sìyuàn ér wénmíng。
Kyoto nổi tiếng với các đền thờ và chùa chiền của nó
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 名DANH (名) – tên: Buổi tối (夕) không thấy mặt nhau, phải mở miệng (口) xưng TÊN — DANH tính là để gọi trong bóng tối.