學華語Kaori Dict

聞名

giản thể: 闻名

wénmíng

ㄨㄣˊ ㄇㄧㄥˊ

VĂN DANH

HSK 7-9TOCFL 6V
  1. 1.nổi tiếng
  2. 2.danh tiếng
  3. 3.lừng danh
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.lừng lẫy

例句Câu ví dụ

  • 1

    杭州因西湖而聞名。

    Hángzhōu yīn Xīhú ér wénmíng。

    Hàm Dương nổi tiếng vì hồ Tây

  • 2

    這個地方以風景優美聞名。

    zhège dìfāng yǐ fēngjǐng yōuměi wénmíng。

    Nơi này nổi tiếng với cảnh đẹp

  • 3

    京都以它的祭壇和寺院而聞名。

    Jīngdū yǐ tā de jìtán hé sìyuàn ér wénmíng。

    Kyoto nổi tiếng với các đền thờ và chùa chiền của nó

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • DANH (名) – tên: Buổi tối (夕) không thấy mặt nhau, phải mở miệng (口) xưng TÊN — DANH tính là để gọi trong bóng tối.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

闻名 nghĩa là gì? · Kaori Dict