文明
wénmíng
[ㄨㄣˊ ㄇㄧㄥˊ]
VĂN MINH
HSK 3TOCFL 5N/Adj

例句Câu ví dụ
- 1
中華民族有幾千年的文明。
zhōng huá mín zú yǒu jǐ qiān nián de wén míng
Dân tộc Trung Hoa có hàng nghìn năm văn minh
- 2
文明用語。
wénmíng yòngyǔ。
Hãy giữ gìn lời nói
- 3
請文明用語。
qǐng wénmíng yòngyǔ。
Hãy dùng ngôn từ văn minh
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 文VĂN (文) – văn, chữ: Người xưa xăm hoa văn chéo lên ngực — nét xăm thành nét chữ, thành VĂN chương.
- 明MINH (明) – sáng: Mặt trời (日 nhật) và mặt trăng (月 nguyệt) cùng chiếu một lúc — trời đất SÁNG bừng, MINH bạch.