學華語Kaori Dict

文明

wénmíng

ㄨㄣˊ ㄇㄧㄥˊ

VĂN MINH

HSK 3TOCFL 5N/Adj
  1. 1.văn minh
  2. 2.nền văn minh
  3. 3.văn hóa
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.LT:個|个[ge4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    中華民族有幾千年的文明。

    zhōng huá mín zú yǒu jǐ qiān nián de wén míng

    Dân tộc Trung Hoa có hàng nghìn năm văn minh

  • 2

    文明用語。

    wénmíng yòngyǔ。

    Hãy giữ gìn lời nói

  • 3

    請文明用語。

    qǐng wénmíng yòngyǔ。

    Hãy dùng ngôn từ văn minh

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • VĂN (文) – văn, chữ: Người xưa xăm hoa văn chéo lên ngực — nét xăm thành nét chữ, thành VĂN chương.
  • MINH (明) – sáng: Mặt trời (日 nhật) và mặt trăng (月 nguyệt) cùng chiếu một lúc — trời đất SÁNG bừng, MINH bạch.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

文明 nghĩa là gì? · Kaori Dict