學華語Kaori Dict

駭人聽聞

giản thể: 骇人听闻

hàiréntīngwén

ㄏㄞˋ ㄖㄣˊ ㄊㄧㄥ ㄨㄣˊ

HÃI NHÂN DẪN VĂN

HSK 7-9TOCFL 7
  1. 1.sốc
  2. 2.kinh hoàng
  3. 3.tàn ác
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.khủng khiếp

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.
  • THÍNH (聽) – nghe: Cái tai (耳 nhĩ) của bậc vua (王 vương), mười (十) con mắt (罒) và một (一) trái tim (心 tâm) — NGHE bằng cả tai, mắt lẫn tấm lòng, thế mới là THÍNH giả.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

駭人聽聞 nghĩa là gì? · Kaori Dict