學華語Kaori Dict

傳聞

giản thể: 传闻

chuánwén

ㄔㄨㄢˊ ㄨㄣˊ

TRUYỀN VĂN

HSK 7-9TOCFL 6V/N

例句Câu ví dụ

  • 1

    傳聞是真的。

    chuánwén shì zhēnde。

    Thông tin đồn là đúng

  • 2

    我聽傳聞說的。

    wǒ tīng chuánwén shuō de。

    Tôi nghe theo tin đồn.

  • 3

    我聽到你的傳聞。

    wǒ tīngdào nǐ de chuánwén。

    Tôi nghe tin đồn về anh

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

傳聞 nghĩa là gì? · Kaori Dict