例句Câu ví dụ
- 1
傳聞是真的。
chuánwén shì zhēnde。
Thông tin đồn là đúng
- 2
我聽傳聞說的。
wǒ tīng chuánwén shuō de。
Tôi nghe theo tin đồn.
- 3
我聽到你的傳聞。
wǒ tīngdào nǐ de chuánwén。
Tôi nghe tin đồn về anh
傳聞是真的。
chuánwén shì zhēnde。
Thông tin đồn là đúng
我聽傳聞說的。
wǒ tīng chuánwén shuō de。
Tôi nghe theo tin đồn.
我聽到你的傳聞。
wǒ tīngdào nǐ de chuánwén。
Tôi nghe tin đồn về anh