學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

góa vợmáy dịch

guǎQUẢ

  1. 1.ít
  2. 2.không đủ
  3. 3.quả phụ
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

寡〈形〉 少;缺少 寡,少也。--《说文》 曹操比于袁绍,则名微而众寡。--《三国志·诸葛亮传》 不患寡而患不均。--《论语·季氏》 又如寡尤(少犯错误);寡功(功效少);寡见(见识少);寡交(与人交往少) 孤独;孤单 寡,独也。--《广雅·释诂三》 生成及彊而寡。--《左传·襄公二十七年》 南面称寡。--《吕氏春秋·士容》 自谓孤寡。--《老子》 又如寡老(孤独的老人);寡孤(孤独,孤寂);寡女(独居无偶的妇女);寡立(犹独立;孤单);寡草(孤生的草) 弱小 寡guǎ ⒈少~不敌众。~见少闻。优柔~断。 ⒉死了丈夫~妇。新~。 ⒊〈古〉君主的自称~人。

字源Chiết tự

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 寡 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict