學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
寡淡
寡淡
guǎ
dàn
[ㄍㄨㄚˇ ㄉㄢˋ]
QUẢ ĐẠM
1.
nhạt nhẽo
2.
nhạt nhòa
3.
thờ ơ
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
淡
dàn
nhạt
冷淡
lěngdàn
lạnh lùng
清淡
qīngdàn
nhạt (thức ăn, không béo hoặc đậm vị)
寡婦
guǎfu
quả phụ
平淡
píngdàn
nhạt nhẽo
淡化
dànhuà
làm loãng
淡季
dànjì
mùa thấp điểm
孤陋寡聞
gūlòuguǎwén
thiếu hiểu biết và thiếu kinh nghiệm
逐字解
Từng chữ trong từ
寡
quả
góa vợ
淡
đạm
nhạt, loãng
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
掛單
guàdān
xem 掛褡|挂褡[gua4 da1]
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
寡淡 nghĩa là gì? · Kaori Dict