寡助
guǎzhù
[ㄍㄨㄚˇ ㄓㄨˋ]
QUẢ TRỢ
- 1.(đặc biệt là một việc không chính đáng) nhận được ít sự ủng hộ

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 助TRỢ (助) – giúp: Thêm (且) một cánh tay lực lưỡng (力) — góp sức GIÚP đỡ, TRỢ giúp, viện trợ.