學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

trẻ mồ côimáy dịch

  1. 1.cô đơn
  2. 2.cô độc
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

孤〈名〉 (形声。从子,瓜声。本义幼年丧父,即孤儿) 同本义 孤,无父也。--《说文》 如孤子。--《礼记·深衣》。注三十以下无父称孤。” 司民协孤终。--《国语·周语》 少伶俜而偏孤兮。--潘岳《寡妇赋》 老而无子曰独,幼儿无父曰孤。--《孟子·梁惠王下》 救灾患,宥孤寡。--《左传·昭公十四年》 备答曰刘荆州临亡,讬我以遗孤,背信自济,吾所不为,死何面目见刘荆州乎?--孔衍《汉魏春秋》 又如孤驹(无母的小马);孤遗(无父母的子女);孤雏(失去母鸟的幼鸟)。又如孤疾(孤儿和残疾人);六尺之孤(没有父亲的未 孤gū ⒈幼年丧父或父母双亡~儿寡母。~苦伶仃。 ⒉单独~独。~单。~掌难鸣。~军奋战。 ⒊〈古〉君王的自称~王。 ⒋通"gud辜 ⒉"~负。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (tử) chỉ nghĩa, [guā] chỉ âm.

trẻ em

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 孤 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict