例句Câu ví dụ
- 1
他孤身一人。
tā gūshēn yī rén。
Ông ấy một mình.
- 2
我當時孤身一人。
wǒ dāngshí gūshēn yī rén。
Tôi lúc đó một mình
- 3
他孤身一人住在那村子裡。
tā gūshēn yī rén zhù zài nà cūnzi lǐ。
Anh ấy sống một mình trong ngôi làng đó
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 身THÂN (身) – thân thể: Người đứng nghiêng, bụng ưỡn tròn như đang mang bầu — cả tấm THÂN, THÂN thể mình đây.
