學華語Kaori Dict

孤身

shēn

ㄍㄨ ㄕㄣ

CÔ THÂN

TOCFL 7

例句Câu ví dụ

  • 1

    他孤身一人。

    tā gūshēn yī rén。

    Ông ấy một mình.

  • 2

    我當時孤身一人。

    wǒ dāngshí gūshēn yī rén。

    Tôi lúc đó một mình

  • 3

    他孤身一人住在那村子裡。

    tā gūshēn yī rén zhù zài nà cūnzi lǐ。

    Anh ấy sống một mình trong ngôi làng đó

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THÂN (身) – thân thể: Người đứng nghiêng, bụng ưỡn tròn như đang mang bầu — cả tấm THÂN, THÂN thể mình đây.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

孤身 nghĩa là gì? · Kaori Dict