例句Câu ví dụ
- 1
他很孤獨,沒有朋友。
tā hěn gū dú méi yǒu péng you
Anh ấy rất cô đơn, không có bạn bè
- 2
我很孤獨。
wǒ hěn gūdú。
Tôi rất cô đơn
- 3
湯姆很孤獨。
Tāngmǔ hěn gūdú。
Tom rất cô đơn
他很孤獨,沒有朋友。
tā hěn gū dú méi yǒu péng you
Anh ấy rất cô đơn, không có bạn bè
我很孤獨。
wǒ hěn gūdú。
Tôi rất cô đơn
湯姆很孤獨。
Tāngmǔ hěn gūdú。
Tom rất cô đơn