學華語Kaori Dict

孤獨

giản thể: 孤独

ㄍㄨ ㄉㄨˊ

CÔ ĐỘC

HSK 6TOCFL 5Adj

例句Câu ví dụ

  • 1

    他很孤獨,沒有朋友。

    tā hěn gū dú méi yǒu péng you

    Anh ấy rất cô đơn, không có bạn bè

  • 2

    我很孤獨。

    wǒ hěn gūdú。

    Tôi rất cô đơn

  • 3

    湯姆很孤獨。

    Tāngmǔ hěn gūdú。

    Tom rất cô đơn

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

孤独 nghĩa là gì? · Kaori Dict