- 1.đơn độc
- 2.cô đơn
- 3.nỗi cô đơn

例句Câu ví dụ
- 1
我好孤單。
wǒ hǎo gūdān。
Tôi rất cô đơn
- 2
我很孤單。
wǒ hěn gūdān。
Tôi rất cô đơn
- 3
湯姆非常孤單。
Tāngmǔ fēicháng gūdān。
Tom rất cô đơn
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 單ĐAN (單) – đơn lẻ: Hai miệng (口口) kêu trên một cây chĩa dài — cây súng cao su đi săn MỘT mình, ĐƠN độc, cô đơn.