學華語Kaori Dict

孤單

giản thể: 孤单

dān

ㄍㄨ ㄉㄢ

CÔ ĐƠN

HSK 7-9TOCFL 5Adj
  1. 1.đơn độc
  2. 2.cô đơn
  3. 3.nỗi cô đơn

例句Câu ví dụ

  • 1

    我好孤單。

    wǒ hǎo gūdān。

    Tôi rất cô đơn

  • 2

    我很孤單。

    wǒ hěn gūdān。

    Tôi rất cô đơn

  • 3

    湯姆非常孤單。

    Tāngmǔ fēicháng gūdān。

    Tom rất cô đơn

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐAN (單) – đơn lẻ: Hai miệng (口口) kêu trên một cây chĩa dài — cây súng cao su đi săn MỘT mình, ĐƠN độc, cô đơn.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

孤單 nghĩa là gì? · Kaori Dict