學華語Kaori Dict

孤僻

ㄍㄨ ㄆㄧˋ

CÔ TÍCH

TOCFL 7
  1. 1.khó gần
  2. 2.thu mình
  3. 3.lập dị

例句Câu ví dụ

  • 1

    那個孤僻的人以觀察螞蟻取樂。

    nàge gūpì de rén yǐ guānchá mǎyǐ qǔlè。

    Người đàn ông cô đơn lấy niềm vui từ việc quan sát kiến.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

孤僻 nghĩa là gì? · Kaori Dict