學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
痼癖
痼癖
gù
pǐ
[ㄍㄨˋ ㄆㄧˇ]
CỐ PHÍCH
1.
nghiện ngập
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
癖好
pǐhào
đam mê
痼
gù
bệnh cố hữu
癖
pǐ
thói quen
性癖
xìngpǐ
fetish tình dục
怪癖
guàipǐ
tính lập dị
惡癖
èpǐ
thói quen xấu
沉痼
chéngù
bệnh mãn tính
潔癖
jiépǐ
chứng sợ bẩn
逐字解
Từng chữ trong từ
痼
cố
bệnh mãn tính
癖
phích
tình dục, sự nghiện
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
孤僻
gūpì
khó gần
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
痼癖 nghĩa là gì? · Kaori Dict