學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

tình dục, sự nghiệnmáy dịch

PHÍCH

  1. 1.thói quen
  2. 2.sở thích
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

癖〈名〉 潜匿在两胁间的积块。中医分为食癖、饮癖、寒癖、痰癖、血癖等 嗜好 癖好 他的癖好少 种花是他的癖好 癖气 这种癖气对健康大大有害 癖习 癖性 宝玉…又发了癖性。--《红楼梦》 癖子 冰淇淋癖子 癖pǐ对某种事物特别偏爱,以致成为嗜好烟~。酒~。茶~。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (nạch) chỉ nghĩa, [pì] chỉ âm.

Bệnh tật

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 癖 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict