字義Nghĩa
tình dục, sự nghiệnmáy dịch
pǐPHÍCH
- 1.thói quen
- 2.sở thích
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
癖〈名〉 潜匿在两胁间的积块。中医分为食癖、饮癖、寒癖、痰癖、血癖等 嗜好 癖好 他的癖好少 种花是他的癖好 癖气 这种癖气对健康大大有害 癖习 癖性 宝玉…又发了癖性。--《红楼梦》 癖子 冰淇淋癖子 癖pǐ对某种事物特别偏爱,以致成为嗜好烟~。酒~。茶~。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 疒 (nạch) chỉ nghĩa, 辟 [pì] chỉ âm.
Bệnh tật
組詞Từ chứa chữ này
- 癖好đam mê
- 性癖fetish tình dục
- 怪癖tính lập dị
- 惡癖thói quen xấu
- 潔癖chứng sợ bẩn
- 痼癖nghiện ngập
- 咬甲癖chứng cắn móng tay